Đối tác
httruottraiĐoàn thanh niênDBTuyển sinh mayLhKÊT QUẢ THI TN THPT 2017Thư viện giáo trình điện tửKQHTqc2qc5qc3qc4qc1qc5
slide mớislide1slide3
TCN Cắt gọt kim loại

Chương trình đạo nghề Cắt gọt kim loại - trình độ TCN

TT

Tên môn học/mô đun

Tổng số

Kế hoạch giảng dạy

Năm I

Năm II

Kỳ I

Kỳ II

Kỳ III

Kỳ IV

LT

TH

LT

TH

LT

TH

LT

TH

I

Các môn chung

215

165

0

0

0

50

0

0

0

1

Chính trị

35

 

 

 

 

35

 

 

 

2

Pháp luât.

15

 

 

 

 

15

 

 

 

3

Giáo dục thể chất

30

30

 

 

 

 

 

 

 

4

Giáo dục QP - AN

45

45

 

 

 

 

 

 

 

5

Tin học 1

30

30

 

 

 

 

 

 

 

6

Ngoại ngữ (Anh văn)

60

60

 

 

 

 

 

 

 

II

Các môn học, modul đào tạo nghề bắt buộc

 1,635

146

149

142

503

77

213

24

381

II.1

Các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở

420

146

149

37

13

50

25

0

0

7

Vẽ kỹ thuật cơ khí

75

43

32

 

 

 

 

 

 

8

Autocad

30

10

15

 

5

 

 

 

 

9

Cơ kỹ thuật

75

 

 

 

 

50

25

 

 

10

Dung sai lắp ghép và ĐL KT

45

24

21

 

 

 

 

 

 

11

Vật liệu cơ khí

45

25

20

 

 

 

 

 

 

12

Kỹ thuật điện

45

   

37

8

 

 

 

 

13

Kỹ thuật an toàn – Môi trường công nghiệp

30

30

 

 

 

 

 

 

 

14

Nguội cơ bản

75

14

61

 

 

 

 

 

 

II.2

Các môn học, mô đun chuyên môn nghề

 1,215

0

0

105

490

27

188

24

381

15

Tiện trụ ngắn, trụ bậc, tiện trụ dài l»10d

90

 

 

16

74

 

 

 

 

16

Tiện rãnh, cắt đứt

30

 

 

5

25

 

 

 

 

17

Tiện lỗ

60

 

 

11

49

 

 

 

 

18

Phay, bào mặt phẳng ngang, song song, vuông góc, nghiêng

105

 

 

12

93

 

 

 

 

19

Phay, bào mặt phẳng bậc

45

 

 

8

37

 

 

 

 

20

Phay, bào rãnh, cắt đứt

45

 

 

8

37

 

 

 

 

21

Tiện côn

45

 

 

10

35

 

 

 

 

22

Phay, bào rãnh chốt đuôi én

75

 

 

 

 

 

 

12

63

23

Tiện ren tam giác

75

 

 

13

62

 

 

 

 

24

Tiên ren vuông

60

 

 

11

49

 

 

 

 

25

Tiện ren thang

60

 

 

11

29

 

20

 

 

26

Phay đa giác

45

 

 

 

 

7

38

 

 

27

Phay bánh răng trụ răng thẳng

60

 

 

 

 

8

52

 

 

28

Phay bánh răng trụ răng nghiêng,  rãnh xoắn

60

 

 

 

 

 

 

12

48

29

Tiện CNC cơ bản

45

 

 

 

 

6

39

 

 

30

Phay CNC cơ bản

45

 

 

 

 

6

39

 

 

31

Thực tập sản xuất 

270

 

 

 

 

 

 

 

270

III

Các môn học, mô đun nghề tự chọn

700

26

139

0

0

72

178

34

251

32

Thực hành hàn hồ quang tay

120

22

98

 

 

 

 

 

 

33

Tin học 2

80

 

 

 

 

30

50

 

 

34

Ngoại ngữ (Anh văn) 2

90

 

 

 

 

30

60

 

 

35

Nguội nâng cao

45

4

41

 

 

 

 

 

 

36

Phay, bào rãnh chữ T

75

 

 

 

 

 

 

10

65

37

Phay ly hợp vấu, then hoa

120

 

 

 

 

 

 

12

108

38

Mài mặt phẳng

80

 

 

 

 

12

68

 

 

39

Mài trụ ngoài, mài côn ngoài

90

 

 

 

 

 

 

12

78

Tổng

 2,550

625

645

590

690

Hỗ trợ trực tuyến
Nhom ki thuat
Tư vấn trực tuyến
Tư vấn trực tuyến
Aministrator
Thống kê truy cập
Quảng cáo
lien heqc3slide3Dang kyqcBD1vieclam
phieu học ngheTNDanh sách HS/SV đủ điều kiện dự thi tốt nghiệp
^ Về đầu trang
;